Dây gioăng cao su EPDM đặc D2, D3, D4, D5, D8, D10, D12
Dây gioăng cao su đặc chịu lực D2, D3, D4, D5, D8, D10, D12 là một loại dây có chất liệu chính là cao su, được sản xuất từ nhựa cao su đặc. Nó có khả năng chịu đựng tải tốt, cứng cáp, chống thấm nước, chống hóa chất và chống UV. Vì những đặc điểm này, dây cao su được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cơ khí, xây dựng, công nghiệp động vật, công nghiệp hàng hải, và cảnh quan có thể dùng để làm nhiều mục đích khác nhau, bao gồm: Làm dây kẹp đồ vật: Dây cao su phi tròn có thể dùng để kẹp các vật dụng với nhau, chẳng hạn như đồ đạc trong nhà, sách, hoặc đồ điện tử. Dùng trong công nghiệp: Dây cao su phi tròn có thể dùng trong các công nghiệp như chế tạo máy, chế tạo xe, hoặc dùng trong quá trình sản xuất các sản phẩm. Dùng trong hoạt động thể dục: Dây cao su phi tròn có thể dùng trong các hoạt động thể dục, như yoga, tập gym, hoặc các môn thể thao. Làm dây cắt gỗ: Dây cao su phi tròn có thể dùng để làm dây cắt gỗ, đặc biệt trong các công việc liên quan đến cắt gỗ vừa vặn. Cao su xốp và cao su EPDM có một số ưu điểm và nhược điểm khác nhau: Ưu điểm cao su xốp: Có độ đàn hồi tốt, giúp tăng sức chịu đựng của vật liệu. Có độ dẻo cao, cho phép sử dụng cho các ứng dụng cần độ dẻo cao. Nhược điểm cao su xốp: Không chịu được tác động của môi trường mềm mại như nước, acid và hóa chất. Có thể bị mỏng và rụng tẩy sau một thời gian sử dụng. Ưu điểm cao su EPDM: Có độ chịu môi trường mạnh, chịu được tác động của nhiều chất hóa học, nước và ánh nắng mặt trời. Có độ bền cao, không bị rụng tẩy hoặc mỏng sau một thời gian sử dụng. Có khả năng chịu nhiệt tốt, cho phép sử dụng cho các ứng dụng cần độ chịu nhiệt cao. Giá thành rẻ hơn so với cao su xốp EPDM. Nhược điểm cao su EPDM: Có độ đàn hồi thấp hơn so với cao su xốp. Ron cao su D1 Ron cao su D2 Ron cao su D3 Ron cao su D4 Ron cao su D5 Ron cao su D6 Bản vẽ kỹ thuật về sản phẩm gioăng cao su tiết diện tròn (D7, D10, D15,...) Ron cao su D7 Ron cao su D10 Ron cao su D15 Sản phẩm khác như Ron cao su EPDM D2.5 Ron cao su EPDM D3.5 Ron cao su EPDM D4.5 Ron cao su EPDM D5.5 Ron cao su EPDM D7 Ron cao su EPDM D17 Ron cao su EPDM D18 Ron cao su EPDM D6.5 Ron cao su EPDM D12 Ron cao su EPDM D13 Ron xốp kẽm chữ U Ron silicon cao su chịu nhiệt Thông tin liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN REP VIỆT NAM MST: 0315827019 Văn phòng: 192 Phạm Văn Bạch, P. 15, Q. Tân Bình, TP. HCM Kho hàng: 386/17 Hà Huy Giáp, P. Thạnh Lộc, Q. 12, TP. HCM Hotline / Zalo: 090 648 7198 | 0866 783 478 Website: repvn.com | reprubber.com Email: info@repvn.com Liên hệ ngay để được hỗ trợ tốt nhất!
Miễn phí vận chuyển đơn hàng trên 10 triệu
- Bảo hành12 tháng
- Giao hàng2-5 ngày
- Chất lượngISO 9001
Mô tả sản phẩm
Công ty Cao Su REP là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên sản xuất và cung cấp Dây Gioăng Cao Su EPDM Đặc (Solid EPDM Rubber Cord) với đầy đủ các kích cỡ đường kính từ D2, D3, D4, D5 cho đến D8, D10, D12. Với dây chuyền công nghệ hiện đại, nguyên liệu EPDM chất lượng cao, và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, REP Rubber cam kết mang đến giải pháp làm kín vượt trội, độ bền tối ưu cho ngành công nghiệp, xây dựng và cơ khí trong nước và xuất khẩu.
Các sản phẩm dây gioăng cao su của chúng tôi được tin dùng nhờ khả năng Chịu Nhiệt, Kháng Thời Tiết và Chống Lão Hóa tuyệt vời, giúp bảo vệ công trình và thiết bị khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Dây gioăng cao su EPDM đặc là gì?
Dây gioăng cao su EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) đặc là loại gioăng đệm có tiết diện hình tròn, không có lỗ rỗng bên trong, được sản xuất từ hợp chất cao su tổng hợp EPDM. Đây là một trong những vật liệu làm kín phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng kháng môi trường khắc nghiệt.
Công dụng chính: Dùng để làm kín khe hở, chống thấm nước, chống bụi, chống ồn và giảm chấn trong các kết cấu cửa, vỏ tủ điện, thiết bị công nghiệp, và máy móc.
Đặc tính kỹ thuật chi tiết của gioăng EPDM REP
Dây gioăng EPDM đặc tại REP Rubber được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành công nghiệp:
Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết Sản Phẩm REP Rubber |
|---|---|
Chất Liệu | Cao su EPDM nguyên sinh (Ethylene Propylene Diene Monomer) |
Độ Cứng (Shore A) | Tiêu chuẩn từ 60 – 75 (±5), có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
Kích Thước | Đường kính D2, D3, D4, D5, D8, D10, D12 (mm) và các kích cỡ khác |
Nhiệt Độ Làm Việc | -40°C đến +150°C (tùy công thức hóa chất) |
Màu Sắc | Đen (tiêu chuẩn), có thể đặt màu khác |
Gia Công | Cắt theo chiều dài, dán nối thành gioăng tròn kín (O-ring) |
Ứng dụng & Ưu điểm nổi bật của gioăng EPDM đặc
1. Khả năng chịu nhiệt và kháng thời tiết vượt trội
Kháng Ozone & Tia UV: EPDM có cấu trúc polymer bão hòa, giúp sản phẩm không bị nứt, giòn, hay lão hóa dưới tác động của ánh sáng mặt trời và ozone trong không khí, đảm bảo độ bền hơn 10 năm ở môi trường ngoài trời.
Chịu nhiệt tốt: Dây gioăng duy trì tính đàn hồi và khả năng làm kín hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng, từ lạnh sâu đến nhiệt độ cao (+150°C), phù hợp cho cả thiết bị kho lạnh và lò sấy.
2. Độ đàn hồi cao và độ bền cơ học
Khả năng nén và phục hồi: Dây gioăng cao su EPDM có độ đàn hồi tuyệt vời, cho phép nó bị nén chặt để làm kín hiệu quả mà vẫn nhanh chóng phục hồi hình dạng ban đầu khi không còn áp lực.
Chống mài mòn: Độ bền cơ học cao giúp gioăng chống lại các tác động mài mòn trong quá trình lắp đặt và sử dụng lâu dài.
3. Tính ứng dụng rộng rãi
Dây gioăng EPDM đặc của REP Rubber được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực:
Xây dựng: Làm gioăng chống thấm cho các khe co giãn, cửa nhôm kính, vách ngăn mặt dựng.
Công nghiệp: Gioăng làm kín trong vỏ tủ điện, hộp điều khiển, máy móc cơ khí, thiết bị xử lý nước.
Ô tô & Vận tải: Gioăng cửa, gioăng chắn bụi trong xe ô tô, container, tàu thuyền.
Kho lạnh: Gioăng làm kín cửa kho lạnh, tủ đông công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt độ thấp.

Cao su xốp và cao su EPDM có một số ưu điểm và nhược điểm khác nhau:
Ưu điểm cao su xốp:
Có độ đàn hồi tốt, giúp tăng sức chịu đựng của vật liệu.
Có độ dẻo cao, cho phép sử dụng cho các ứng dụng cần độ dẻo cao.
Nhược điểm cao su xốp:
Không chịu được tác động của môi trường mềm mại như nước, acid và hóa chất.
Có thể bị mỏng và rụng tẩy sau một thời gian sử dụng.
Ưu điểm cao su EPDM:
Có độ chịu môi trường mạnh, chịu được tác động của nhiều chất hóa học, nước và ánh nắng mặt trời.
Có độ bền cao, không bị rụng tẩy hoặc mỏng sau một thời gian sử dụng.
Có khả năng chịu nhiệt tốt, cho phép sử dụng cho các ứng dụng cần độ chịu nhiệt cao.
Giá thành rẻ hơn so với cao su xốp EPDM.
Nhược điểm cao su EPDM:
Có độ đàn hồi thấp hơn so với cao su xốp.
Bản vẽ kỹ thuật về sản phẩm gioăng cao su tiết diện tròn (D7, D10, D15,...)

Vì sao chọn Công ty Cao su REP cho dây gioăng EPDM?
Chọn REP Rubber là chọn đối tác tin cậy, đảm bảo chất lượng và giá trị đầu tư dài hạn:
Quy mô sản xuất lớn: REP Rubber sở hữu nhà máy sản xuất hiện đại, khả năng cung ứng số lượng lớn các kích cỡ D2, D3, D4, D5, D8, D10, D12 theo yêu cầu dự án.
Nguyên liệu chuẩn quốc tế: Chúng tôi chỉ sử dụng cao su EPDM chất lượng cao, đảm bảo độ tinh khiết và công thức pha trộn tối ưu, mang lại sản phẩm có tuổi thọ vượt trội.
Đáp ứng theo yêu cầu: Nhận gia công, cắt, và dán nối gioăng EPDM thành O-ring hoặc gioăng định hình theo bản vẽ, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Giá cả cạnh tranh: Là nhà sản xuất trực tiếp, chúng tôi cung cấp mức giá tốt nhất đi kèm với chính sách hỗ trợ kỹ thuật tận tình.

Ron xốp kẽm chữ U



Ron silicon cao su chịu nhiệt



Xem danh mục sản phẩm gioăng cao su silicon
- Cao su EPDM đặc, chống UV, ozone, bền lâu
- Đường kính D2-D12mm, dễ cắt, phù hợp mọi ứng dụng
- Chịu nhiệt -40°C đến +120°C, kín khít vượt trội
- Độ cứng 70 ± 5 Shore A, đàn hồi, chống mài mòn tốt
- Chống nước, bụi, hóa chất; cách điện, giảm ồn
- Tuổi thọ trên 15 năm, thân thiện, dễ lắp đặt
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu cao cấp: | Dây gioăng làm từ cao su EPDM đặc (Ethylene Propylene Diene Monomer), đàn hồi cao, chống lão hóa vượt trội, chịu ozone, tia UV và oxy hóa mạnh mẽ, lý tưởng cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt |
|---|---|
| Kích thước đa dạng: | Có sẵn đường kính D2mm, D3mm, D4mm, D5mm, D8mm, D10mm, D12mm; dạng cuộn dài dễ cắt theo nhu cầu, phù hợp làm gioăng kín cho máy móc, cửa sổ, ống dẫn công nghiệp |
| Nhiệt độ hoạt động: | Chịu nhiệt ổn định từ -40°C đến +120°C, duy trì độ đàn hồi và kín khít trong điều kiện nóng bức hoặc lạnh giá, đảm bảo hiệu suất lâu dài cho thiết bị ngoài trời |
| Độ cứng và chịu lực: | Độ cứng 70 ± 5 Shore A, chịu lực nén cao, chống mài mòn hiệu quả; đàn hồi tốt, không biến dạng dưới áp lực, phù hợp ứng dụng kỹ thuật nặng như gioăng oring thay thế |
| Khả năng chống thấm: | Chống thấm nước, bụi, hóa chất ăn mòn tuyệt đối; cách điện tốt, giảm rung động và tiếng ồn, tạo lớp bảo vệ kín khít cho hệ thống ống, van, cửa hầm lạnh hoặc tủ điện |
| Tuổi thọ và thân thiện | Bền bỉ trên 15 năm, thân thiện môi trường, không độc hại; dễ lắp đặt, tiết kiệm chi phí bảo trì, lý tưởng cho xây dựng, ô tô, thủy lợi – sản phẩm chất lượng cao giá cạnh tranh |







